Niên Hiệu Nhật Bản (Gengō): Từ Meiji đến Reiwa
Nhật Bản sử dụng tên niên hiệu (gengō) cùng với lịch dương. Hướng dẫn này giải thích Meiji, Taishō, Shōwa, Heisei và Reiwa, cách viết ngày tháng trong tài liệu thực tế và cách chuyển đổi năm niên hiệu sang năm dương lịch.
Niên Hiệu Nhật Bản (Gengō) là gì?
Nhật Bản sử dụng tên niên hiệu, gọi là gengō (元号, げんごう, gengō / gengo), cùng với lịch dương. Một gengō được dùng với số năm, như:
Từ Meiji (明治), Nhật Bản thường theo cách tiếp cận “một triều đại, một tên niên hiệu” (一世一元, issei-ichigen), có nghĩa là niên hiệu thay đổi khi một Thiên hoàng mới lên ngôi.
Điểm Chính Cần Hiểu
1. Thay đổi niên hiệu xảy ra vào một ngày cụ thể (không phải luôn vào 1/1)
Một niên hiệu bắt đầu vào ngày liên quan đến việc lên ngôi, nên cùng một năm dương lịch có thể chứa hai niên hiệu. Ví dụ:
- 2019 bao gồm Heisei đến 30/4 và Reiwa từ 1/5
- 1989 bao gồm Shōwa đến 7/1 và Heisei từ 8/1
2. Năm đầu tiên có thể viết là 元年 (gannen)
Năm đầu tiên của một niên hiệu thường được viết là 元年 (がんねん, gannen), có nghĩa “năm thứ nhất.” Trong thực tế hiện đại, năm đầu tiên này bắt đầu từ ngày lên ngôi và kéo dài đến 31/12.
Ví dụ:
- 令和元年 (Reiwa gannen) = Reiwa Năm 1 = 2019 (từ 1/5)
- 令和1年 cũng đúng, nhưng 元年 là quy ước tiêu chuẩn
3. Gengō đặc biệt phổ biến trong tài liệu chính thức
Mặc dù mọi người nói bằng năm dương lịch trong cuộc trò chuyện thông thường, bạn sẽ thường thấy gengō trong:
- Biểu mẫu và đơn xin của chính phủ
- Bằng lái xe và giấy tờ tùy thân
- Chứng chỉ chính thức
- Một số tài liệu kinh doanh
Năm Niên Hiệu Hiện Đại: Meiji → Reiwa
| Niên hiệu | Kanji | Kana | Romaji | Ngày bắt đầu | Ngày kết thúc |
|---|---|---|---|---|---|
| Meiji | 明治 | めいじ | Meiji | 1868-10-23 | 1912-07-30 |
| Taishō | 大正 | たいしょう | Taishō / Taisho | 1912-07-30 | 1926-12-25 |
| Shōwa | 昭和 | しょうわ | Shōwa / Showa | 1926-12-25 | 1989-01-07 |
| Heisei | 平成 | へいせい | Heisei | 1989-01-08 | 2019-04-30 |
| Reiwa | 令和 | れいわ | Reiwa | 2019-05-01 | hiện tại |
Hiểu Các Năm Chồng Chéo
Một số năm dương lịch chứa hai nhãn niên hiệu. Đây là khái niệm quan trọng nhất cho người đọc tiếng Việt:
| Năm dương lịch | Chuyển đổi niên hiệu |
|---|---|
| 1912 | Meiji 45 (đến 30/7) → Taishō 1 (từ 30/7) |
| 1926 | Taishō 15 (đến 25/12) → Shōwa 1 (từ 25/12) |
| 1989 | Shōwa 64 (đến 7/1) → Heisei 1 (từ 8/1) |
| 2019 | Heisei 31 (đến 30/4) → Reiwa 1 (từ 1/5) |
Quy Tắc Chuyển Đổi Nhanh
Sử dụng các công thức này để chuyển đổi giữa năm niên hiệu và năm dương lịch. Luôn kiểm tra ngày chính xác trong các năm chuyển tiếp!
Reiwa (từ 2019-05-01)
Công thức: Năm Reiwa = Năm dương lịch − 2018
| Dương lịch | Reiwa |
|---|---|
| 2024 | Reiwa 6 |
| 2023 | Reiwa 5 |
| 2020 | Reiwa 2 |
| 2019 (từ 1/5) | Reiwa 1 |
Heisei (1989-01-08 đến 2019-04-30)
Công thức: Năm Heisei = Năm dương lịch − 1988
| Dương lịch | Heisei |
|---|---|
| 2019 (đến 30/4) | Heisei 31 |
| 2018 | Heisei 30 |
| 2000 | Heisei 12 |
| 1989 (từ 8/1) | Heisei 1 |
Shōwa (1926-12-25 đến 1989-01-07)
Công thức: Năm Shōwa = Năm dương lịch − 1925
| Dương lịch | Shōwa |
|---|---|
| 1989 (đến 7/1) | Shōwa 64 |
| 1988 | Shōwa 63 |
| 1964 | Shōwa 39 |
| 1945 | Shōwa 20 |
Taishō (1912-07-30 đến 1926-12-25)
Công thức: Năm Taishō = Năm dương lịch − 1911
| Dương lịch | Taishō |
|---|---|
| 1926 (đến 25/12) | Taishō 15 |
| 1920 | Taishō 9 |
| 1912 (từ 30/7) | Taishō 1 |
Meiji (1868-10-23 đến 1912-07-30)
Công thức: Năm Meiji = Năm dương lịch − 1867
| Dương lịch | Meiji |
|---|---|
| 1912 (đến 30/7) | Meiji 45 |
| 1900 | Meiji 33 |
| 1868 (từ 23/10) | Meiji 1 |
Cách Ngày Tháng Xuất Hiện Trong Tài Liệu Nhật Bản
Bạn có thể thấy ngày tháng được viết theo nhiều định dạng:
Định dạng niên hiệu đầy đủ (rất phổ biến)
令和6年4月1日
“Reiwa 6, ngày 1 tháng 4” (tức 2024-04-01)
Với gannen (năm đầu tiên)
令和元年5月1日
“Reiwa gannen (Năm 1), ngày 1 tháng 5” (tức 2019-05-01)
Trong biểu mẫu
Khi điền biểu mẫu Nhật Bản, bạn có thể cần:
- Chọn tên niên hiệu từ dropdown (令和/平成/昭和/v.v.)
- Nhập số năm (không có tiền tố niên hiệu)
- Nhập tháng và ngày
Câu Hỏi Thường Gặp
Tại sao niên hiệu thay đổi giữa năm?
Vì tên niên hiệu hiện đại gắn liền với sự thay đổi triều đại (một triều đại, một tên niên hiệu), nên sự thay đổi xảy ra vào ngày liên quan đến việc lên ngôi, không phải 1/1.
Người Nhật có luôn dùng gengō trong cuộc sống hàng ngày không?
Không phải lúc nào. Nhiều người dùng năm dương lịch trong cuộc trò chuyện thông thường, nhưng gengō vẫn phổ biến trong các bối cảnh chính thức và hành chính. Bạn sẽ thấy trong biểu mẫu chính phủ, bằng lái xe và chứng chỉ chính thức.
Viết "Reiwa 1" thay vì 元年 có đúng không?
Trong giải thích tiếng Việt, “Reiwa 1” rõ ràng và đúng. Trong tài liệu Nhật Bản, bạn có thể thấy 元年 (gannen) được dùng cho năm đầu tiên, đó là quy ước truyền thống.
Làm sao biết dùng niên hiệu nào cho một ngày cụ thể?
Kiểm tra ngày chuyển tiếp:
- Trước 1989-01-08 → Shōwa
- 1989-01-08 đến 2019-04-30 → Heisei
- 2019-05-01 trở đi → Reiwa
Đối với ngày ở ranh giới, ngày chính xác rất quan trọng!
Cụm Từ Thực Tế
Cho biểu mẫu và tài liệu
- “Vui lòng nhập ngày theo định dạng dương lịch hoặc định dạng niên hiệu Nhật (gengō).”
- “Nếu biểu mẫu yêu cầu năm niên hiệu, chọn Reiwa và nhập số năm.”
- “Lưu ý: Một số năm bao gồm hai niên hiệu do sự thay đổi niên hiệu vào một ngày cụ thể.”
Cho cuộc trò chuyện thông thường
- “Nhật Bản đôi khi viết năm bằng tên niên hiệu như Reiwa hoặc Heisei.”
- “Bằng lái xe của tôi hiển thị năm theo hệ thống niên hiệu Nhật.”
- “Tôi thường nghĩ bằng năm dương lịch, nhưng giấy tờ thường dùng năm niên hiệu.”
Bảng Thuật Ngữ
| Thuật ngữ | Kanji | Kana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Tên niên hiệu | 元号 | げんごう | gengō / gengo | Hệ thống tên niên hiệu của Nhật |
| Năm đầu tiên | 元年 | がんねん | gannen | “Năm thứ nhất” của một niên hiệu |
| Meiji | 明治 | めいじ | Meiji | Niên hiệu 1868–1912 |
| Taishō | 大正 | たいしょう | Taishō / Taisho | Niên hiệu 1912–1926 |
| Shōwa | 昭和 | しょうわ | Shōwa / Showa | Niên hiệu 1926–1989 |
| Heisei | 平成 | へいせい | Heisei | Niên hiệu 1989–2019 |
| Reiwa | 令和 | れいわ | Reiwa | Niên hiệu 2019–hiện tại |
Trang Liên Quan
- 12 Con Giáp (Eto) — Tìm hiểu về 12 con vật và chu kỳ 60 năm
- Máy Tính Tuổi — Tìm năm niên hiệu Nhật của bạn và hơn thế nữa