Niên Hiệu Nhật Bản (Gengō): Từ Meiji đến Reiwa

Nhật Bản sử dụng tên niên hiệu (gengō) cùng với lịch dương. Hướng dẫn này giải thích Meiji, Taishō, Shōwa, Heisei và Reiwa, cách viết ngày tháng trong tài liệu thực tế và cách chuyển đổi năm niên hiệu sang năm dương lịch.

Niên Hiệu Nhật Bản (Gengō) là gì?

Nhật Bản sử dụng tên niên hiệu, gọi là gengō (元号, げんごう, gengō / gengo), cùng với lịch dương. Một gengō được dùng với số năm, như:

令和6年 → Reiwa 6 (tức năm thứ 6 của Reiwa) = 2024

Từ Meiji (明治), Nhật Bản thường theo cách tiếp cận “một triều đại, một tên niên hiệu” (一世一元, issei-ichigen), có nghĩa là niên hiệu thay đổi khi một Thiên hoàng mới lên ngôi.


Điểm Chính Cần Hiểu

1. Thay đổi niên hiệu xảy ra vào một ngày cụ thể (không phải luôn vào 1/1)

Một niên hiệu bắt đầu vào ngày liên quan đến việc lên ngôi, nên cùng một năm dương lịch có thể chứa hai niên hiệu. Ví dụ:

  • 2019 bao gồm Heisei đến 30/4 và Reiwa từ 1/5
  • 1989 bao gồm Shōwa đến 7/1 và Heisei từ 8/1

2. Năm đầu tiên có thể viết là 元年 (gannen)

Năm đầu tiên của một niên hiệu thường được viết là 元年 (がんねん, gannen), có nghĩa “năm thứ nhất.” Trong thực tế hiện đại, năm đầu tiên này bắt đầu từ ngày lên ngôi và kéo dài đến 31/12.

Ví dụ:

  • 令和元年 (Reiwa gannen) = Reiwa Năm 1 = 2019 (từ 1/5)
  • 令和1年 cũng đúng, nhưng 元年 là quy ước tiêu chuẩn

3. Gengō đặc biệt phổ biến trong tài liệu chính thức

Mặc dù mọi người nói bằng năm dương lịch trong cuộc trò chuyện thông thường, bạn sẽ thường thấy gengō trong:

  • Biểu mẫu và đơn xin của chính phủ
  • Bằng lái xe và giấy tờ tùy thân
  • Chứng chỉ chính thức
  • Một số tài liệu kinh doanh

Năm Niên Hiệu Hiện Đại: Meiji → Reiwa

Niên hiệu Kanji Kana Romaji Ngày bắt đầu Ngày kết thúc
Meiji 明治 めいじ Meiji 1868-10-23 1912-07-30
Taishō 大正 たいしょう Taishō / Taisho 1912-07-30 1926-12-25
Shōwa 昭和 しょうわ Shōwa / Showa 1926-12-25 1989-01-07
Heisei 平成 へいせい Heisei 1989-01-08 2019-04-30
Reiwa 令和 れいわ Reiwa 2019-05-01 hiện tại
Lưu ý về thông báo Reiwa: Chính phủ Nhật Bản quyết định tên niên hiệu "Reiwa" trong cuộc họp nội các vào ngày 1/4/2019, cho một niên hiệu bắt đầu từ 1/5/2019.

Hiểu Các Năm Chồng Chéo

Một số năm dương lịch chứa hai nhãn niên hiệu. Đây là khái niệm quan trọng nhất cho người đọc tiếng Việt:

Năm dương lịch Chuyển đổi niên hiệu
1912 Meiji 45 (đến 30/7) → Taishō 1 (từ 30/7)
1926 Taishō 15 (đến 25/12) → Shōwa 1 (từ 25/12)
1989 Shōwa 64 (đến 7/1) → Heisei 1 (từ 8/1)
2019 Heisei 31 (đến 30/4) → Reiwa 1 (từ 1/5)

Quy Tắc Chuyển Đổi Nhanh

Sử dụng các công thức này để chuyển đổi giữa năm niên hiệu và năm dương lịch. Luôn kiểm tra ngày chính xác trong các năm chuyển tiếp!

Reiwa (từ 2019-05-01)

Công thức: Năm Reiwa = Năm dương lịch − 2018

Dương lịch Reiwa
2024 Reiwa 6
2023 Reiwa 5
2020 Reiwa 2
2019 (từ 1/5) Reiwa 1

Heisei (1989-01-08 đến 2019-04-30)

Công thức: Năm Heisei = Năm dương lịch − 1988

Dương lịch Heisei
2019 (đến 30/4) Heisei 31
2018 Heisei 30
2000 Heisei 12
1989 (từ 8/1) Heisei 1

Shōwa (1926-12-25 đến 1989-01-07)

Công thức: Năm Shōwa = Năm dương lịch − 1925

Dương lịch Shōwa
1989 (đến 7/1) Shōwa 64
1988 Shōwa 63
1964 Shōwa 39
1945 Shōwa 20

Taishō (1912-07-30 đến 1926-12-25)

Công thức: Năm Taishō = Năm dương lịch − 1911

Dương lịch Taishō
1926 (đến 25/12) Taishō 15
1920 Taishō 9
1912 (từ 30/7) Taishō 1

Meiji (1868-10-23 đến 1912-07-30)

Công thức: Năm Meiji = Năm dương lịch − 1867

Dương lịch Meiji
1912 (đến 30/7) Meiji 45
1900 Meiji 33
1868 (từ 23/10) Meiji 1

Cách Ngày Tháng Xuất Hiện Trong Tài Liệu Nhật Bản

Bạn có thể thấy ngày tháng được viết theo nhiều định dạng:

Định dạng niên hiệu đầy đủ (rất phổ biến)

令和6年4月1日

“Reiwa 6, ngày 1 tháng 4” (tức 2024-04-01)

Với gannen (năm đầu tiên)

令和元年5月1日

“Reiwa gannen (Năm 1), ngày 1 tháng 5” (tức 2019-05-01)

Trong biểu mẫu

Khi điền biểu mẫu Nhật Bản, bạn có thể cần:

  • Chọn tên niên hiệu từ dropdown (令和/平成/昭和/v.v.)
  • Nhập số năm (không có tiền tố niên hiệu)
  • Nhập tháng và ngày

Câu Hỏi Thường Gặp

Tại sao niên hiệu thay đổi giữa năm?

Vì tên niên hiệu hiện đại gắn liền với sự thay đổi triều đại (một triều đại, một tên niên hiệu), nên sự thay đổi xảy ra vào ngày liên quan đến việc lên ngôi, không phải 1/1.

Người Nhật có luôn dùng gengō trong cuộc sống hàng ngày không?

Không phải lúc nào. Nhiều người dùng năm dương lịch trong cuộc trò chuyện thông thường, nhưng gengō vẫn phổ biến trong các bối cảnh chính thức và hành chính. Bạn sẽ thấy trong biểu mẫu chính phủ, bằng lái xe và chứng chỉ chính thức.

Viết "Reiwa 1" thay vì 元年 có đúng không?

Trong giải thích tiếng Việt, “Reiwa 1” rõ ràng và đúng. Trong tài liệu Nhật Bản, bạn có thể thấy 元年 (gannen) được dùng cho năm đầu tiên, đó là quy ước truyền thống.

Làm sao biết dùng niên hiệu nào cho một ngày cụ thể?

Kiểm tra ngày chuyển tiếp:

  • Trước 1989-01-08 → Shōwa
  • 1989-01-08 đến 2019-04-30 → Heisei
  • 2019-05-01 trở đi → Reiwa

Đối với ngày ở ranh giới, ngày chính xác rất quan trọng!


Cụm Từ Thực Tế

Cho biểu mẫu và tài liệu

  • “Vui lòng nhập ngày theo định dạng dương lịch hoặc định dạng niên hiệu Nhật (gengō).”
  • “Nếu biểu mẫu yêu cầu năm niên hiệu, chọn Reiwa và nhập số năm.”
  • “Lưu ý: Một số năm bao gồm hai niên hiệu do sự thay đổi niên hiệu vào một ngày cụ thể.”

Cho cuộc trò chuyện thông thường

  • “Nhật Bản đôi khi viết năm bằng tên niên hiệu như Reiwa hoặc Heisei.”
  • “Bằng lái xe của tôi hiển thị năm theo hệ thống niên hiệu Nhật.”
  • “Tôi thường nghĩ bằng năm dương lịch, nhưng giấy tờ thường dùng năm niên hiệu.”

Bảng Thuật Ngữ

Thuật ngữ Kanji Kana Romaji Nghĩa
Tên niên hiệu 元号 げんごう gengō / gengo Hệ thống tên niên hiệu của Nhật
Năm đầu tiên 元年 がんねん gannen “Năm thứ nhất” của một niên hiệu
Meiji 明治 めいじ Meiji Niên hiệu 1868–1912
Taishō 大正 たいしょう Taishō / Taisho Niên hiệu 1912–1926
Shōwa 昭和 しょうわ Shōwa / Showa Niên hiệu 1926–1989
Heisei 平成 へいせい Heisei Niên hiệu 1989–2019
Reiwa 令和 れいわ Reiwa Niên hiệu 2019–hiện tại

Trang Liên Quan