Năm Tài Chính Nhật Bản (Nendo): Từ Tháng 4 đến Tháng 3
Tìm hiểu về nendo - năm tài chính của Nhật Bản bắt đầu từ tháng 4, ảnh hưởng đến trường học, doanh nghiệp và đời sống hàng ngày.
Năm Tài Chính (Nendo) là gì?
Nendo (年度, ねんど, nendo) là năm tài chính của Nhật Bản, chạy từ 1 tháng 4 đến 31 tháng 3 năm sau.
Ví dụ
- Nendo 2024 (令和6年度): 1/4/2024 → 31/3/2025
- Nendo 2025 (令和7年度): 1/4/2025 → 31/3/2026
Tại Sao Tháng 4?
Lý do lịch sử
-
Thời tiết: Tháng 4 là mùa xuân ở Nhật, thời điểm hoa anh đào nở - biểu tượng của sự khởi đầu mới
-
Lịch sử hành chính: Từ thời Meiji (1868), chính phủ đã áp dụng năm tài chính bắt đầu từ tháng 4
-
Chu kỳ nông nghiệp: Trước đây, tháng 4 là thời điểm bắt đầu mùa vụ lúa mới
-
Ảnh hưởng phương Tây: Mô hình này được tham khảo từ hệ thống của Anh
Nendo Ảnh Hưởng Đến Những Gì?
1. Hệ Thống Giáo Dục
- Năm học: Bắt đầu tháng 4, kết thúc tháng 3
- Nhập học: Lễ nhập học vào đầu tháng 4
- Tốt nghiệp: Lễ tốt nghiệp vào tháng 3
- Kỳ nghỉ: Nghỉ hè (7-8), nghỉ đông (12-1), nghỉ xuân (3-4)
2. Doanh Nghiệp
- Tuyển dụng mới: Nhân viên mới bắt đầu vào ngày 1/4
- Thuyên chuyển: Nhiều công ty thuyên chuyển nhân sự vào tháng 4
- Báo cáo tài chính: Đóng sổ vào tháng 3
3. Chính Phủ
- Ngân sách: Ngân sách nhà nước theo năm nendo
- Thuế: Một số loại thuế tính theo nendo
- Thống kê: Số liệu chính thức thường theo nendo
So Sánh: Nendo vs Năm Dương Lịch
| Khía cạnh | Năm Nendo | Năm Dương Lịch |
|---|---|---|
| Bắt đầu | 1 tháng 4 | 1 tháng 1 |
| Kết thúc | 31 tháng 3 | 31 tháng 12 |
| Sử dụng | Trường học, công ty, chính phủ | Quốc tế, sinh nhật, tuổi |
| Gọi tên | 2024年度 (nendo 2024) | 2024年 (năm 2024) |
Các Thuật Ngữ Liên Quan
| Thuật ngữ | Kanji | Nghĩa |
|---|---|---|
| Shinnendo | 新年度 | Năm tài chính mới |
| Nendo-matsu | 年度末 | Cuối năm tài chính |
| Nendo-hajime | 年度初め | Đầu năm tài chính |
| Jōhan-ki | 上半期 | Nửa đầu năm (4-9) |
| Kahan-ki | 下半期 | Nửa sau năm (10-3) |
| Shihanki | 四半期 | Quý (3 tháng) |
Ảnh Hưởng Đến Cuộc Sống Hàng Ngày
Mùa Tuyển Dụng
Quy trình tuyển dụng sinh viên mới:
- Tháng 3 năm trước: Mở đăng ký thông tin
- Tháng 6: Bắt đầu phỏng vấn chính thức
- Tháng 10: Nộp chấp nhận (内定, naitei)
- Tháng 4 năm sau: Bắt đầu làm việc
Hầu hết sinh viên tốt nghiệp đại học vào tháng 3 và bắt đầu làm việc ngay vào tháng 4.
Mùa Chuyển Nhà
Tháng 3-4 là mùa cao điểm chuyển nhà do:
- Sinh viên nhập học mới
- Nhân viên mới bắt đầu công việc
- Thuyên chuyển công tác
Giá Cả và Dịch Vụ
- Giá thuê nhà: Có thể tăng vào mùa cao điểm
- Dịch vụ chuyển nhà: Cần đặt sớm
- Đồ dùng học tập: Khuyến mãi cuối tháng 3
Tính Năm Học
Quy tắc phân lớp
Trẻ sinh từ 2/4 năm X đến 1/4 năm X+1 sẽ vào cùng một lớp.
Ví dụ (vào tiểu học năm 2024)
- Sinh 2/4/2017 → Vào lớp 1 năm 2024
- Sinh 1/4/2018 → Vào lớp 1 năm 2024
- Sinh 2/4/2018 → Vào lớp 1 năm 2025
So Sánh Quốc Tế
| Quốc gia | Năm tài chính |
|---|---|
| Nhật Bản | Tháng 4 - Tháng 3 |
| Mỹ (liên bang) | Tháng 10 - Tháng 9 |
| Anh | Tháng 4 - Tháng 3 |
| Úc | Tháng 7 - Tháng 6 |
| Việt Nam | Tháng 1 - Tháng 12 |
| Trung Quốc | Tháng 1 - Tháng 12 |
Câu Hỏi Thường Gặp
Tại sao công ty Nhật thường tuyển dụng hàng loạt vào tháng 4?
Đây là truyền thống gắn liền với hệ thống giáo dục. Khi sinh viên tốt nghiệp vào tháng 3, họ sẵn sàng bắt đầu công việc vào tháng 4. Hệ thống này cũng giúp công ty dễ dàng đào tạo nhân viên mới theo nhóm.
Người nước ngoài làm việc ở Nhật có bị ảnh hưởng bởi nendo không?
Có. Nếu bạn làm việc cho công ty Nhật, bạn sẽ theo chu kỳ nendo cho đánh giá hiệu suất, tăng lương, và các chế độ. Con bạn đi học ở Nhật cũng sẽ theo năm học bắt đầu từ tháng 4.
Thuế thu nhập có theo nendo không?
Không. Thuế thu nhập cá nhân ở Nhật tính theo năm dương lịch (1/1 - 31/12). Tuy nhiên, một số loại thuế doanh nghiệp và ngân sách chính phủ theo nendo.
Bảng Thuật Ngữ
| Thuật ngữ | Kanji | Kana | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| Năm tài chính | 年度 | ねんど | nendo | Năm tài chính |
| Năm học mới | 新年度 | しんねんど | shinnendo | Năm tài chính mới |
| Cuối năm tài chính | 年度末 | ねんどまつ | nendo-matsu | Cuối năm tài chính |
| Sinh sớm | 早生まれ | はやうまれ | hayaumare | Sinh đầu năm |
| Quý | 四半期 | しはんき | shihanki | Quý (3 tháng) |
Trang Liên Quan
- Máy Tính Tuổi — Kiểm tra năm nhập học/tốt nghiệp
- Niên Hiệu Nhật (Wareki) — Hệ thống tên niên hiệu