"Năm nay là năm gì theo niên hiệu Nhật?" "Con giáp của tôi là gì?" "Tôi tốt nghiệp năm nào?"
—Giải đáp nhanh các câu hỏi về tuổi và niên hiệu Nhật Bản.
Cách Sử Dụng Trang Web Này
Nhật Bản sử dụng hệ thống lịch độc đáo dựa trên niên hiệu hoàng gia (Reiwa, Heisei, Showa...) cùng với lịch phương Tây. Trang web này giúp bạn chuyển đổi giữa hai hệ thống một cách dễ dàng.
Giấy tờ chính phủ, biểu mẫu thuế và đơn xin visa thường yêu cầu ngày tháng theo định dạng niên hiệu Nhật. Tìm năm sinh của bạn ngay lập tức.
Tìm hiểu về yakudoshi (tuổi xui), kanreki (lễ mừng thọ 60) và các sự kiện quan trọng khác với người thân Nhật Bản.
Khám phá con giáp của bạn (eto) và ý nghĩa của nó trong văn hóa Nhật Bản—một chủ đề phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
CV Nhật Bản (rirekisho) yêu cầu ngày học vấn theo định dạng niên hiệu Nhật. Bảng tốt nghiệp của chúng tôi xử lý điều này tự động.
Nhấp vào năm sinh để xem 12 con giáp, niên hiệu Nhật (Wareki), tuổi xui (yakudoshi) và các sự kiện chính của năm đó.
Bảng nhập học/tốt nghiệp với năm gap có thể điều chỉnh—hoàn hảo cho sơ yếu lý lịch.
Theo dõi cuộc đời của ai đó qua "Xã hội lúc 10 tuổi", "lúc 20 tuổi"—trải nghiệm các thời đại họ đã sống.
Bảng Tra Cứu Tuổi
Lưu ý: Nếu bạn chưa đến sinh nhật năm nay, hãy trừ 1 tuổi từ tuổi hiển thị
| Năm | Niên Hiệu Nhật (Gengō) | Tuổi | 12 Con Giáp (Eto) | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Reiwa (令和) 8 | - | Ngựa (うま) | → |
| 2025 | Reiwa (令和) 7 | - | Rắn (み) | → |
| 2024 | Reiwa (令和) 6 | - | Rồng (たつ) | → |
| 2023 | Reiwa (令和) 5 | - | Thỏ (う) | → |
| 2022 | Reiwa (令和) 4 | - | Hổ (とら) | → |
| 2021 | Reiwa (令和) 3 | - | Trâu (うし) | → |
| 2020 | Reiwa (令和) 2 | - | Chuột (ね) | → |
| 2019 | Heisei 31 / Reiwa 1 | - | Lợn rừng (い) | → |
| 2018 | Heisei (平成) 30 | - | Chó (いぬ) | → |
| 2017 | Heisei (平成) 29 | - | Gà (とり) | → |
| 2016 | Heisei (平成) 28 | - | Khỉ (さる) | → |
| 2015 | Heisei (平成) 27 | - | Dê (ひつじ) | → |
| 2014 | Heisei (平成) 26 | - | Ngựa (うま) | → |
| 2013 | Heisei (平成) 25 | - | Rắn (み) | → |
| 2012 | Heisei (平成) 24 | - | Rồng (たつ) | → |
| 2011 | Heisei (平成) 23 | - | Thỏ (う) | → |
| 2010 | Heisei (平成) 22 | - | Hổ (とら) | → |
| 2009 | Heisei (平成) 21 | - | Trâu (うし) | → |
| 2008 | Heisei (平成) 20 | - | Chuột (ね) | → |
| 2007 | Heisei (平成) 19 | - | Lợn rừng (い) | → |
| 2006 | Heisei (平成) 18 | - | Chó (いぬ) | → |
| 2005 | Heisei (平成) 17 | - | Gà (とり) | → |
| 2004 | Heisei (平成) 16 | - | Khỉ (さる) | → |
| 2003 | Heisei (平成) 15 | - | Dê (ひつじ) | → |
| 2002 | Heisei (平成) 14 | - | Ngựa (うま) | → |
| 2001 | Heisei (平成) 13 | - | Rắn (み) | → |
| 2000 | Heisei (平成) 12 | - | Rồng (たつ) | → |
| 1999 | Heisei (平成) 11 | - | Thỏ (う) | → |
| 1998 | Heisei (平成) 10 | - | Hổ (とら) | → |
| 1997 | Heisei (平成) 9 | - | Trâu (うし) | → |
| 1996 | Heisei (平成) 8 | - | Chuột (ね) | → |
| 1995 | Heisei (平成) 7 | - | Lợn rừng (い) | → |
| 1994 | Heisei (平成) 6 | - | Chó (いぬ) | → |
| 1993 | Heisei (平成) 5 | - | Gà (とり) | → |
| 1992 | Heisei (平成) 4 | - | Khỉ (さる) | → |
| 1991 | Heisei (平成) 3 | - | Dê (ひつじ) | → |
| 1990 | Heisei (平成) 2 | - | Ngựa (うま) | → |
| 1989 | Showa 64 / Heisei 1 | - | Rắn (み) | → |
| 1988 | Showa (昭和) 63 | - | Rồng (たつ) | → |
| 1987 | Showa (昭和) 62 | - | Thỏ (う) | → |
| 1986 | Showa (昭和) 61 | - | Hổ (とら) | → |
| 1985 | Showa (昭和) 60 | - | Trâu (うし) | → |
| 1984 | Showa (昭和) 59 | - | Chuột (ね) | → |
| 1983 | Showa (昭和) 58 | - | Lợn rừng (い) | → |
| 1982 | Showa (昭和) 57 | - | Chó (いぬ) | → |
| 1981 | Showa (昭和) 56 | - | Gà (とり) | → |
| 1980 | Showa (昭和) 55 | - | Khỉ (さる) | → |
| 1979 | Showa (昭和) 54 | - | Dê (ひつじ) | → |
| 1978 | Showa (昭和) 53 | - | Ngựa (うま) | → |
| 1977 | Showa (昭和) 52 | - | Rắn (み) | → |
| 1976 | Showa (昭和) 51 | - | Rồng (たつ) | → |
| 1975 | Showa (昭和) 50 | - | Thỏ (う) | → |
| 1974 | Showa (昭和) 49 | - | Hổ (とら) | → |
| 1973 | Showa (昭和) 48 | - | Trâu (うし) | → |
| 1972 | Showa (昭和) 47 | - | Chuột (ね) | → |
| 1971 | Showa (昭和) 46 | - | Lợn rừng (い) | → |
| 1970 | Showa (昭和) 45 | - | Chó (いぬ) | → |
| 1969 | Showa (昭和) 44 | - | Gà (とり) | → |
| 1968 | Showa (昭和) 43 | - | Khỉ (さる) | → |
| 1967 | Showa (昭和) 42 | - | Dê (ひつじ) | → |
| 1966 | Showa (昭和) 41 | - | Ngựa (うま) | → |
| 1965 | Showa (昭和) 40 | - | Rắn (み) | → |
| 1964 | Showa (昭和) 39 | - | Rồng (たつ) | → |
| 1963 | Showa (昭和) 38 | - | Thỏ (う) | → |
| 1962 | Showa (昭和) 37 | - | Hổ (とら) | → |
| 1961 | Showa (昭和) 36 | - | Trâu (うし) | → |
| 1960 | Showa (昭和) 35 | - | Chuột (ね) | → |
| 1959 | Showa (昭和) 34 | - | Lợn rừng (い) | → |
| 1958 | Showa (昭和) 33 | - | Chó (いぬ) | → |
| 1957 | Showa (昭和) 32 | - | Gà (とり) | → |
| 1956 | Showa (昭和) 31 | - | Khỉ (さる) | → |
| 1955 | Showa (昭和) 30 | - | Dê (ひつじ) | → |
| 1954 | Showa (昭和) 29 | - | Ngựa (うま) | → |
| 1953 | Showa (昭和) 28 | - | Rắn (み) | → |
| 1952 | Showa (昭和) 27 | - | Rồng (たつ) | → |
| 1951 | Showa (昭和) 26 | - | Thỏ (う) | → |
| 1950 | Showa (昭和) 25 | - | Hổ (とら) | → |
| 1949 | Showa (昭和) 24 | - | Trâu (うし) | → |
| 1948 | Showa (昭和) 23 | - | Chuột (ね) | → |
| 1947 | Showa (昭和) 22 | - | Lợn rừng (い) | → |
| 1946 | Showa (昭和) 21 | - | Chó (いぬ) | → |
| 1945 | Showa (昭和) 20 | - | Gà (とり) | → |
| 1944 | Showa (昭和) 19 | - | Khỉ (さる) | → |
| 1943 | Showa (昭和) 18 | - | Dê (ひつじ) | → |
| 1942 | Showa (昭和) 17 | - | Ngựa (うま) | → |
| 1941 | Showa (昭和) 16 | - | Rắn (み) | → |
| 1940 | Showa (昭和) 15 | - | Rồng (たつ) | → |
| 1939 | Showa (昭和) 14 | - | Thỏ (う) | → |
| 1938 | Showa (昭和) 13 | - | Hổ (とら) | → |
| 1937 | Showa (昭和) 12 | - | Trâu (うし) | → |
| 1936 | Showa (昭和) 11 | - | Chuột (ね) | → |
| 1935 | Showa (昭和) 10 | - | Lợn rừng (い) | → |
| 1934 | Showa (昭和) 9 | - | Chó (いぬ) | → |
| 1933 | Showa (昭和) 8 | - | Gà (とり) | → |
| 1932 | Showa (昭和) 7 | - | Khỉ (さる) | → |
| 1931 | Showa (昭和) 6 | - | Dê (ひつじ) | → |
| 1930 | Showa (昭和) 5 | - | Ngựa (うま) | → |
| 1929 | Showa (昭和) 4 | - | Rắn (み) | → |
| 1928 | Showa (昭和) 3 | - | Rồng (たつ) | → |
| 1927 | Showa (昭和) 2 | - | Thỏ (う) | → |
| 1926 | Taisho 15 / Showa 1 | - | Hổ (とら) | → |
| 1925 | Taisho (大正) 14 | - | Trâu (うし) | → |
| 1924 | Taisho (大正) 13 | - | Chuột (ね) | → |
| 1923 | Taisho (大正) 12 | - | Lợn rừng (い) | → |
| 1922 | Taisho (大正) 11 | - | Chó (いぬ) | → |
| 1921 | Taisho (大正) 10 | - | Gà (とり) | → |
| 1920 | Taisho (大正) 9 | - | Khỉ (さる) | → |
| 1919 | Taisho (大正) 8 | - | Dê (ひつじ) | → |
| 1918 | Taisho (大正) 7 | - | Ngựa (うま) | → |
| 1917 | Taisho (大正) 6 | - | Rắn (み) | → |
| 1916 | Taisho (大正) 5 | - | Rồng (たつ) | → |
| 1915 | Taisho (大正) 4 | - | Thỏ (う) | → |
| 1914 | Taisho (大正) 3 | - | Hổ (とら) | → |
| 1913 | Taisho (大正) 2 | - | Trâu (うし) | → |
| 1912 | Meiji 45 / Taisho 1 | - | Chuột (ね) | → |
| 1911 | Meiji (明治) 44 | - | Lợn rừng (い) | → |
| 1910 | Meiji (明治) 43 | - | Chó (いぬ) | → |
| 1909 | Meiji (明治) 42 | - | Gà (とり) | → |
| 1908 | Meiji (明治) 41 | - | Khỉ (さる) | → |
| 1907 | Meiji (明治) 40 | - | Dê (ひつじ) | → |
| 1906 | Meiji (明治) 39 | - | Ngựa (うま) | → |
| 1905 | Meiji (明治) 38 | - | Rắn (み) | → |